Giá nông sản thế giới ngày 13/6/2018

.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

2373

2420

2347

2413

2372

Sep"18

2410

2456

2392

2444

2408

Dec"18

2436

2475

2417

2465

2434

Mar"19

2439

2476

2425

2470

2443

May"19

2432

2475

2432

2472

2445

Jul"19

2459

2482

2455

2479

2452

Sep"19

2468

2492

2464

2486

2459

Dec"19

2474

2493

2472

2493

2465

Mar"20

2483

2499

2479

2499

2476

May"20

-

2503

2503

2503

2480

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

117,05

117,95

116,75

117,35

117,10

Sep"18

119,05

120,05

118,85

119,50

119,20

Dec"18

122,75

123,55

122,45

123,05

122,75

Mar"19

126,30

127,00

125,95

126,45

126,15

May"19

128,45

129,25

128,25

128,75

128,45

Jul"19

131,00

131,20

130,40

130,90

130,60

Sep"19

132,95

133,15

132,70

132,85

132,50

Dec"19

135,45

135,55

135,35

135,50

135,05

Mar"20

138,15

138,15

138,10

138,10

137,60

May"20

-

139,75

139,75

139,75

139,25

Jul"20

-

141,40

141,40

141,40

140,90

Sep"20

-

143,00

143,00

143,00

142,50

Dec"20

-

145,20

145,20

145,20

144,70

Mar"21

-

147,50

147,50

147,50

147,00

May"21

-

148,70

148,70

148,70

148,20

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

95,30

95,30

94,87

95,03

95,21

Oct"18

-

-

-

93,63 *

93,63

Dec"18

92,90

93,03

92,59

92,76

92,90

Mar"19

92,81

92,89

92,52

92,63

92,79

May"19

92,60

92,71

92,60

92,71

92,61

Jul"19

92,40

92,41

92,40

92,41

92,37

Oct"19

-

-

-

87,69 *

87,69

Dec"19

83,15

83,15

83,15

83,15

83,11

Mar"20

-

-

-

82,97 *

82,97

May"20

-

-

-

82,44 *

82,44

Jul"20

-

-

-

82,19 *

82,19

Oct"20

-

-

-

80,11 *

80,11

Dec"20

-

-

-

78,04 *

78,04

Mar"21

-

-

-

77,94 *

77,94

May"21

-

-

-

77,84 *

77,84

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

12,38

12,55

12,22

12,35

12,35

Oct"18

12,65

12,85

12,55

12,67

12,64

Mar"19

13,36

13,48

13,22

13,34

13,33

May"19

13,38

13,49

13,26

13,37

13,37

Jul"19

13,44

13,54

13,36

13,43

13,43

Oct"19

13,56

13,65

13,48

13,56

13,56

Mar"20

14,01

14,10

13,95

14,02

14,03

May"20

14,03

14,10

13,95

14,03

14,06

Jul"20

14,10

14,10

14,03

14,03

14,06

Oct"20

-

14,19

14,19

14,19

14,21

Mar"21

-

14,52

14,52

14,52

14,55

May"21

-

14,56

14,56

14,56

14,59

 

Nguồn: vinanet.vn