Giá nông sản thế giới ngày 12/6/2018

.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

2360

2378

2308

2372

-

Sep"18

2399

2417

2349

2408

-

Dec"18

2429

2448

2385

2434

-

Mar"19

2443

2458

2399

2443

-

May"19

2457

2457

2402

2445

-

Jul"19

2464

2464

2418

2452

-

Sep"19

2426

2459

2426

2459

-

Dec"19

2433

2465

2426

2465

-

Mar"20

-

2476

2476

2476

-

May"20

-

2480

2480

2480

-

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

117,25

118,05

116,25

117,10

-

Sep"18

119,50

120,20

118,45

119,20

-

Dec"18

123,00

123,65

122,00

122,75

-

Mar"19

126,35

127,05

125,45

126,15

-

May"19

128,75

129,35

127,80

128,45

-

Jul"19

131,15

131,30

130,00

130,60

-

Sep"19

132,45

133,20

131,90

132,50

-

Dec"19

134,75

135,20

134,75

135,05

-

Mar"20

-

137,60

137,60

137,60

-

May"20

-

139,25

139,25

139,25

-

Jul"20

-

140,90

140,90

140,90

-

Sep"20

-

142,50

142,50

142,50

-

Dec"20

-

144,70

144,70

144,70

-

Mar"21

-

147,00

147,00

147,00

-

May"21

-

148,20

148,20

148,20

-

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

95,19

95,19

94,67

94,67

94,75

Oct"18

-

-

-

92,58 *

92,58

Dec"18

91,68

92,08

91,40

91,48

91,68

Mar"19

91,82

91,93

91,31

91,39

91,58

May"19

91,74

91,74

91,70

91,73

91,49

Jul"19

91,50

91,50

91,50

91,50

91,35

Oct"19

-

-

-

87,10 *

87,10

Dec"19

-

-

-

82,88 *

82,88

Mar"20

-

-

-

82,69 *

82,69

May"20

-

-

-

82,16 *

82,16

Jul"20

-

-

-

81,91 *

81,91

Oct"20

-

-

-

79,83 *

79,83

Dec"20

-

-

-

77,76 *

77,76

Mar"21

-

-

-

77,66 *

77,66

May"21

-

-

-

77,56 *

77,56

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul"18

12,32

12,56

12,14

12,35

-

Oct"18

12,56

12,83

12,43

12,64

-

Mar"19

13,25

13,43

13,09

13,33

-

May"19

13,30

13,46

13,15

13,37

-

Jul"19

13,32

13,50

13,23

13,43

-

Oct"19

13,50

13,63

13,39

13,56

-

Mar"20

13,96

14,08

13,86

14,03

-

May"20

14,01

14,10

13,98

14,06

-

Jul"20

14,06

14,11

14,06

14,06

-

Oct"20

14,20

14,30

14,20

14,21

-

Mar"21

-

14,55

14,55

14,55

-

May"21

-

14,59

14,59

14,59

-

 

Nguồn: vinanet.vn