Giá kim loại quý thế giới ngày 13/6/2018

.

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

-

-

1341,0 *

-

May"18

-

-

-

1292,1 *

-

Jun"18

1294,0

1294,0

1294,0

1294,0

1295,1

Jul"18

1297,2

1297,3

1296,3

1296,4

1297,2

Aug"18

1299,6

1299,8

1298,2

1298,4

1299,4

Oct"18

1304,8

1305,4

1304,4

1304,4

1305,5

Dec"18

1312,1

1312,1

1310,6

1310,6

1311,9

Feb"19

-

-

-

1318,2 *

1318,4

Apr"19

-

-

-

1327,0 *

1324,7

Jun"19

-

-

-

1331,3 *

1331,4

Aug"19

-

-

-

1338,1 *

1338,1

Oct"19

-

-

-

1344,0 *

1344,9

Dec"19

-

-

-

1353,5 *

1351,8

Feb"20

-

-

-

1370,0 *

1358,4

Apr"20

-

-

-

-

1364,8

Jun"20

-

-

-

1386,0 *

1371,8

Dec"20

-

-

-

1390,5 *

1392,2

Jun"21

-

-

-

1345,4 *

1412,4

Dec"21

-

-

-

1474,0 *

1432,5

Jun"22

-

-

-

1382,7 *

1452,9

Dec"22

-

-

-

1519,0 *

1473,4

Jun"23

-

-

-

1441,1 *

1493,6

Palladium (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun"18

-

-

-

1029,50 *

1027,60

Jul"18

-

-

-

-

1025,10

Sep"18

1016,40

1016,60

1013,70

1013,80

1015,30

Dec"18

1012,00

1012,00

1012,00

1012,00

1011,00

Mar"19

-

-

-

945,00 *

1005,70

Jun"19

-

-

-

-

1005,40

Platinum (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

-

-

-

922,4 *

-

Jun"18

-

-

-

908,6 *

899,5

Jul"18

900,1

901,1

898,7

898,7

901,5

Aug"18

-

-

-

898,0 *

903,5

Oct"18

905,2

905,4

903,5

903,5

906,2

Jan"19

-

-

-

911,2 *

912,3

Apr"19

-

-

-

915,3 *

918,3

Jul"19

-

-

-

-

925,3

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb"18

-

-

-

16,555 *

-

Apr"18

-

-

-

16,555 *

-

Jun"18

-

-

-

16,910 *

16,849

Jul"18

16,875

16,885

16,830

16,840

16,891

Aug"18

-

-

-

16,970 *

16,927

Sep"18

16,950

16,965

16,945

16,950

16,970

Dec"18

17,075

17,075

17,075

17,075

17,098

Jan"19

-

-

-

16,950 *

17,139

Mar"19

-

-

-

17,220 *

17,223

May"19

-

-

-

17,265 *

17,314

Jul"19

-

-

-

16,895 *

17,405

Sep"19

-

-

-

17,315 *

17,497

Dec"19

-

-

-

17,690 *

17,624

Jan"20

-

-

-

17,890 *

17,664

Mar"20

-

-

-

-

17,756

Jul"20

-

-

-

17,950 *

17,933

Dec"20

-

-

-

17,790 *

18,160

Jul"21

-

-

-

18,500 *

18,476

Dec"21

-

-

-

18,150 *

18,703

Jul"22

-

-

-

19,000 *

19,025

Dec"22

-

-

-

-

19,253

Jun"27

-

-

-

16,715 *

-

Aug"27

-

-

-

17,060 *

-

 

Nguồn: vinanet.vn