Giá kim loại quý thế giới ngày 12/6/2018

.

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

-

-

1341,0 *

-

May"18

-

-

-

1292,1 *

-

Jun"18

1297,8

1297,8

1297,4

1297,4

1298,9

Jul"18

1301,5

1301,5

1298,0

1299,5

1301,0

Aug"18

1304,5

1304,8

1300,0

1301,6

1303,2

Oct"18

1309,5

1309,5

1306,0

1307,3

1309,3

Dec"18

1317,2

1317,2

1313,7

1313,8

1315,7

Feb"19

1320,5

1320,5

1320,2

1320,3

1322,2

Apr"19

1326,8

1326,8

1326,3

1326,3

1328,5

Jun"19

1332,7

1332,7

1332,7

1332,7

1335,2

Aug"19

-

-

-

1338,1 *

1341,8

Oct"19

-

-

-

1344,0 *

1348,6

Dec"19

-

-

-

1356,3 *

1355,5

Feb"20

-

-

-

1370,0 *

1362,1

Apr"20

-

-

-

-

1368,5

Jun"20

-

-

-

1386,0 *

1375,5

Dec"20

-

-

-

1390,5 *

1395,9

Jun"21

-

-

-

1345,4 *

1416,1

Dec"21

-

-

-

1474,0 *

1436,2

Jun"22

-

-

-

1382,7 *

1456,6

Dec"22

-

-

-

1519,0 *

1477,1

Jun"23

-

-

-

1441,1 *

1497,3

Palladium (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun"18

1029,00

1029,50

1029,00

1029,50

1028,80

Jul"18

-

-

-

-

1026,30

Sep"18

1017,20

1018,60

1014,00

1014,00

1016,50

Dec"18

1011,70

1011,70

1011,70

1011,70

1012,30

Mar"19

-

-

-

945,00 *

1007,00

Jun"19

-

-

-

-

1006,70

Platinum (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

-

-

-

922,4 *

-

Jun"18

-

-

-

908,6 *

904,4

Jul"18

905,5

906,5

904,1

905,3

906,4

Aug"18

-

-

-

898,0 *

908,4

Oct"18

910,0

911,0

909,4

909,8

911,2

Jan"19

-

-

-

916,7 *

917,2

Apr"19

-

-

-

915,3 *

923,2

Jul"19

-

-

-

-

930,2

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb"18

-

-

-

16,555 *

-

Apr"18

-

-

-

16,555 *

-

Jun"18

-

-

-

16,910 *

16,905

Jul"18

16,960

16,960

16,875

16,895

16,952

Aug"18

-

-

-

16,980 *

16,991

Sep"18

17,040

17,040

16,960

16,975

17,031

Dec"18

17,120

17,120

17,110

17,110

17,159

Jan"19

-

-

-

16,950 *

17,200

Mar"19

-

-

-

17,290 *

17,286

May"19

-

-

-

17,265 *

17,377

Jul"19

-

-

-

16,895 *

17,468

Sep"19

-

-

-

17,315 *

17,560

Dec"19

-

-

-

17,690 *

17,687

Jan"20

-

-

-

17,890 *

17,727

Mar"20

-

-

-

-

17,819

Jul"20

-

-

-

17,950 *

17,996

Dec"20

-

-

-

17,790 *

18,223

Jul"21

-

-

-

18,500 *

18,539

Dec"21

-

-

-

18,150 *

18,766

Jul"22

-

-

-

19,000 *

19,088

Dec"22

-

-

-

-

19,316

Jun"27

-

-

-

16,715 *

-

Aug"27

-

-

-

17,060 *

-

 

Nguồn: vinanet.vn