Giá kim loại quý thế giới ngày 11/6/2018

.

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

-

-

-

1341,0 *

-

May"18

-

-

-

1292,1 *

-

Jun"18

-

-

-

1298,5 *

1298,1

Jul"18

1300,7

1303,0

1300,5

1302,6

1300,5

Aug"18

1303,5

1305,7

1302,3

1304,9

1302,7

Oct"18

1309,6

1311,3

1309,1

1311,2

1308,8

Dec"18

1316,5

1317,4

1315,1

1317,4

1315,1

Feb"19

1323,6

1323,6

1323,6

1323,6

1321,4

Apr"19

-

-

-

1327,7 *

1327,7

Jun"19

1335,0

1335,0

1334,9

1334,9

1334,3

Aug"19

-

-

-

1339,0 *

1340,7

Oct"19

-

-

-

1344,0 *

1347,5

Dec"19

-

-

-

1355,3 *

1354,4

Feb"20

-

-

-

1370,0 *

1361,0

Apr"20

-

-

-

-

1367,4

Jun"20

-

-

-

1386,0 *

1374,4

Dec"20

-

-

-

1390,5 *

1394,8

Jun"21

-

-

-

1345,4 *

1415,0

Dec"21

-

-

-

1474,0 *

1435,1

Jun"22

-

-

-

1382,7 *

1455,5

Dec"22

-

-

-

1519,0 *

1476,0

Jun"23

-

-

-

1441,1 *

1496,2

Palladium (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun"18

-

-

-

1014,00 *

1018,00

Jul"18

-

-

-

-

1015,50

Sep"18

1005,90

1013,30

1005,70

1010,00

1005,70

Dec"18

1001,90

1004,70

1001,90

1004,70

1001,20

Mar"19

-

-

-

945,00 *

995,90

Jun"19

-

-

-

-

995,60

Platinum (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May"18

-

-

-

922,4 *

-

Jun"18

-

-

-

908,6 *

903,7

Jul"18

908,6

911,3

906,8

910,8

905,7

Aug"18

-

-

-

898,0 *

907,7

Oct"18

913,2

916,0

912,5

915,8

910,6

Jan"19

921,5

921,5

921,5

921,5

916,5

Apr"19

-

-

-

915,3 *

922,4

Jul"19

-

-

-

-

929,4

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb"18

-

-

-

16,555 *

-

Apr"18

-

-

-

16,555 *

-

Jun"18

-

-

-

16,745 *

16,694

Jul"18

16,805

16,945

16,770

16,915

16,741

Aug"18

16,920

16,960

16,920

16,960

16,781

Sep"18

16,910

17,020

16,855

17,000

16,819

Dec"18

17,005

17,140

16,975

17,140

16,946

Jan"19

-

-

-

16,950 *

16,987

Mar"19

-

-

-

17,105 *

17,073

May"19

-

-

-

17,265 *

17,164

Jul"19

-

-

-

16,895 *

17,255

Sep"19

-

-

-

17,315 *

17,347

Dec"19

-

-

-

17,410 *

17,474

Jan"20

-

-

-

17,890 *

17,514

Mar"20

-

-

-

-

17,606

Jul"20

-

-

-

17,950 *

17,783

Dec"20

-

-

-

17,790 *

18,010

Jul"21

-

-

-

18,500 *

18,326

Dec"21

-

-

-

18,150 *

18,553

Jul"22

-

-

-

19,000 *

18,875

Dec"22

-

-

-

-

19,103

Jun"27

-

-

-

16,715 *

-

Aug"27

-

-

-

17,060 *

-

 

Nguồn: vinanet.vn